sano
Pronunciation
/sˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sano"trong tiếng Tây Ban Nha

01

lành mạnh, tốt cho sức khỏe

que es bueno para la salud o contribuye a mantenerla
sano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sano
so sánh hơn
más sano
có thể phân cấp
giống đực số ít
sano
giống đực số nhiều
sanos
giống cái số ít
sana
giống cái số nhiều
sanas
Các ví dụ
Vivir sano es una prioridad para muchas personas.
Sống lành mạnh là ưu tiên của nhiều người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng