Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sano
01
lành mạnh, tốt cho sức khỏe
que es bueno para la salud o contribuye a mantenerla
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sano
so sánh hơn
más sano
có thể phân cấp
giống đực số ít
sano
giống đực số nhiều
sanos
giống cái số ít
sana
giống cái số nhiều
sanas
Các ví dụ
Es importante comer alimentos sanos.
Việc ăn thực phẩm lành mạnh là quan trọng.



























