Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
folk
01
folk
un género musical que se basa en las tradiciones, historias e instrumentos acústicos de una cultura o comunidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
folk
giống đực số nhiều
folk
giống cái số ít
folk
giống cái số nhiều
folk
Các ví dụ
Muchas canciones folk antiguas narran historias de la vida rural.
Folk là một thể loại âm nhạc dựa trên truyền thống, câu chuyện và nhạc cụ acoustic của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.



























