Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tapiz
01
thảm treo tường, tấm thảm trang trí
un tejido decorativo con diseños figurativos, hecho en un telar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tapices
Các ví dụ
Tejer un tapiz de ese tamaño puede llevar varios años.
Dệt một tấm thảm cỡ đó có thể mất vài năm.



























