el zurcido
zur
θuɾ
thoor
ci
ˈθi
thi
do
ðo
dho
erguidohervidoatraídoladrido

Định nghĩa và ý nghĩa của "zurcido"trong tiếng Tây Ban Nha

El zurcido
01

việc vá, sự vá lại

la técnica de reparar un agujero en la tela entretejiendo hilo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zurcidos
Các ví dụ
El zurcido invisible es difícil de aprender pero muy útil. 

Việc vá vô hình khó học nhưng rất hữu ích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng