la estela
es
es
es
te
ˈte
te
la
la
la
esteraestepa

Định nghĩa và ý nghĩa của "estela"trong tiếng Tây Ban Nha

La estela
01

bia đá, tấm bia dựng đứng

una losa o piedra vertical con inscripciones o tallas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estelas
Các ví dụ
Los arqueólogos descubrieron una estela maya en la jungla. 

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bia đá Maya trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng