el ilustrador
i
i
i
lust
ˈlust
loost
ra
ɾa
ra
dor
ðoɾ
dhor
bronceadorarrendadorprovocadorcompositor

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilustrador"trong tiếng Tây Ban Nha

El ilustrador
01

họa sĩ minh họa, người vẽ minh họa

un artista que crea imágenes para acompañar textos 
el ilustrador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ilustradores
Các ví dụ
El ilustrador dibujó a los personajes del libro infantil. 

Họa sĩ minh họa đã vẽ các nhân vật của sách thiếu nhi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng