el ilustrador
Pronunciation
/ˌilustɾaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilustrador"trong tiếng Tây Ban Nha

El ilustrador
01

họa sĩ minh họa, người vẽ minh họa

un artista que crea imágenes para acompañar textos
el ilustrador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ilustradores
Các ví dụ
El ilustrador trabaja principalmente con acuarelas.
Họa sĩ minh họa làm việc chủ yếu với màu nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng