la saturación
sa
sa
sa
tu
tu
too
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "saturación"trong tiếng Tây Ban Nha

La saturación
01

độ bão hòa, cường độ màu sắc

la pureza o intensidad de un color 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Un color con alta saturación es vibrante y puro, sin mezcla de gris. 

Một màu có độ bão hòa cao là rực rỡ và tinh khiết, không pha trộn màu xám.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng