Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saturno
[gender: masculine]
01
Sao Thổ, hành tinh Sao Thổ
planeta gigante gaseoso del sistema solar, sexto desde el Sol, conocido por sus anillos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Saturno tiene muchas lunas.
Sao Thổ có nhiều mặt trăng.



























