saturno
sa
sa
sa
tur
ˈtut
toot
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "Saturno"trong tiếng Tây Ban Nha

Saturno
[gender: masculine]
01

Sao Thổ, hành tinh Sao Thổ

planeta gigante gaseoso del sistema solar, sexto desde el Sol, conocido por sus anillos
Saturno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Saturno tiene muchas lunas.
Sao Thổ có nhiều mặt trăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng