Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
satisfecho
01
no, đã ăn đủ
que ya no tiene hambre
Các ví dụ
Después de cenar, todos estaban satisfechos.
Sau bữa tối, mọi người đều no.
02
hài lòng
que está contento o conforme con algo
Các ví dụ
Estamos satisfechos con el servicio del restaurante.
Chúng tôi hài lòng với dịch vụ của nhà hàng.



























