satisfecho
sa
sa
sa
tis
tis
tis
fe
fe
fe
cho
ʧo
cho
estrechocohechohelechohecho

Định nghĩa và ý nghĩa của "satisfecho"trong tiếng Tây Ban Nha

satisfecho
01

no, đã ăn đủ

que ya no tiene hambre 
satisfecho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más satisfecho
so sánh hơn
más satisfecho
có thể phân cấp
giống đực số ít
satisfecho
giống đực số nhiều
satisfechos
giống cái số ít
satisfecha
giống cái số nhiều
satisfechas
Các ví dụ
Estoy satisfecho después de la comida. 

Tôi no sau bữa ăn.

02

hài lòng

que está contento o conforme con algo 
satisfecho definition and meaning
Các ví dụ
Estoy satisfecho con los resultados del examen. 

Tôi hài lòng với kết quả bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng