sustancioso
sus
sus
soos
tanc
ˈtanθ
tanth
io
jo
yo
so
so
so
quejumbrosoestruendosoprestigiosotempestuoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustancioso"trong tiếng Tây Ban Nha

sustancioso
01

bổ dưỡng, no bụng

que es nutritivo, contundente y que satisface mucho el apetito 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sustancioso
so sánh hơn
más sustancioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
sustancioso
giống đực số nhiều
sustanciosos
giống cái số ít
sustanciosa
giống cái số nhiều
sustanciosas
Các ví dụ
Después de un día de ski, necesitamos una comida sustanciosa. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng