Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
despellejar
01
lột da, xẻ thịt
quitar la piel a un animal o a un pescado
Các ví dụ
El cocinero despellejó las patatas para el puré.
Đầu bếp lột vỏ khoai tây để làm món nghiền.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lột da, xẻ thịt