despellejar
des
des
des
pe
pe
pe
lle
ʎe
lie
jar
ˈxaɾ
khar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "despellejar"trong tiếng Tây Ban Nha

despellejar
01

lột da, xẻ thịt

quitar la piel a un animal o a un pescado 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
despellejo
ngôi thứ ba số ít
despelleja
hiện tại phân từ
despellejando
quá khứ đơn
despellejó
quá khứ phân từ
despellejado
Các ví dụ
El cazador despellejó al conejo con mucho cuidado. 

Thợ săn đã rất cẩn thận lột da con thỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng