eviscerar
Pronunciation
/ˌeβisθɛɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eviscerar"trong tiếng Tây Ban Nha

eviscerar
01

mổ bụng, lấy ruột

quitar las vísceras a un animal o a un pez
eviscerar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
eviscero
ngôi thứ ba số ít
eviscera
hiện tại phân từ
eviscerando
quá khứ đơn
evisceró
quá khứ phân từ
eviscerado
Các ví dụ
Aprendí a eviscerar una trucha en la clase de cocina.
Tôi đã học cách mổ bụng một con cá hồi trong lớp học nấu ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng