Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eviscerar
01
mổ bụng, lấy ruột
quitar las vísceras a un animal o a un pez
Các ví dụ
Aprendí a eviscerar una trucha en la clase de cocina.
Tôi đã học cách mổ bụng một con cá hồi trong lớp học nấu ăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mổ bụng, lấy ruột