la ágata
Pronunciation
/ˈaɣata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ágata"trong tiếng Tây Ban Nha

La ágata
01

đá mã não, ngọc mã não

una piedra semipreciosa con bandas de colores, una variedad de calcedonia
la ágata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ágatas
Các ví dụ
Esta ágata de fuego muestra brillos iridiscentes.
Viên mã não lửa này thể hiện ánh sáng lấp lánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng