el ámbar
ámbar
ambaɾ
ambar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ámbar"trong tiếng Tây Ban Nha

El ámbar
01

hổ phách, hổ phách vàng

resina fósil de color amarillo o naranja usada en joyería y decoración 
el ámbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El collar está hecho de ámbar auténtico. 

Chiếc vòng cổ được làm từ hổ phách thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng