el ámbar
Pronunciation
/ˈambaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ámbar"trong tiếng Tây Ban Nha

El ámbar
01

hổ phách, hổ phách vàng

resina fósil de color amarillo o naranja usada en joyería y decoración
el ámbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La piedra de ámbar brilla bajo la luz.
Viên đá hổ phách lấp lánh dưới ánh sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng