Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La álgebra
[gender: feminine]
01
đại số
rama de las matemáticas que estudia las operaciones con símbolos y letras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El profesor explicó las propiedades básicas del álgebra.
Giáo viên đã giải thích các tính chất cơ bản của đại số.



























