la álgebra
Pronunciation
/ˈalxeβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "álgebra"trong tiếng Tây Ban Nha

La álgebra
[gender: feminine]
01

đại số

rama de las matemáticas que estudia las operaciones con símbolos y letras
la álgebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El profesor explicó las propiedades básicas del álgebra.
Giáo viên đã giải thích các tính chất cơ bản của đại số.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng