el ángulo
Pronunciation
/ˈaŋɡulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ángulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ángulo
[gender: masculine]
01

góc

espacio entre dos líneas que se encuentran en un punto
el ángulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ángulos
Các ví dụ
El triángulo tiene tres ángulos.
Hình tam giác có ba góc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng