Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flácido
01
nhẽo, chùng
que está blando, sin firmeza y cuelga de manera laxa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más flácido
so sánh hơn
más flácido
có thể phân cấp
giống đực số ít
flácido
giống đực số nhiều
flácidos
giống cái số ít
flácida
giống cái số nhiều
flácidas
Các ví dụ
Notaba cómo su abdomen se volvía flácido con la edad.



























