balar
Pronunciation
/balˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kêu be be

emitir su sonido característico una oveja o una cabra
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
balo
ngôi thứ ba số ít
bala
hiện tại phân từ
balando
quá khứ đơn
baló
quá khứ phân từ
balado
Các ví dụ
Una cabra baló desde lo alto de la roca.
Một con dê kêu be be từ trên đỉnh tảng đá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng