Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
balar
01
kêu be be
emitir su sonido característico una oveja o una cabra
Các ví dụ
Una cabra baló desde lo alto de la roca.
Một con dê kêu be be từ trên đỉnh tảng đá.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kêu be be