piar
Pronunciation
/pjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hót

emitir su sonido característico un pájaro pequeño o un polluelo
piar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pío
ngôi thứ ba số ít
pía
hiện tại phân từ
piando
quá khứ đơn
pió
quá khứ phân từ
piado
Các ví dụ
Los pajaritos pían al amanecer.
Những chú chim nhỏ hót líu lo vào lúc bình minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng