la pezuña
pez
ˈpeθ
peth
u
u
oo
ña
ɲa
nia
cuñauña

Định nghĩa và ý nghĩa của "pezuña"trong tiếng Tây Ban Nha

La pezuña
01

móng guốc

la uña grande y dura que cubre la punta del pie de algunos animales como el caballo o la vaca 
la pezuña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pezuñas
Các ví dụ
El caballo levantó la pezuña para que el herrero la revisara. 

Con ngựa nhấc móng guốc lên để người thợ rèn kiểm tra nó.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

pezuña

pez

+

uña

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng