piano
pia
ˈpja
pya
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "piano"trong tiếng Tây Ban Nha

El piano
[gender: masculine]
01

đàn piano

instrumento musical con teclas que produce sonidos al presionar las teclas
el piano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pianos
Các ví dụ
Tenemos un piano viejo en casa.
Chúng tôi có một cây đàn piano cũ ở nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng