la picadura
pi
pi
pi
ca
ka
ka
du
ˈðu
dhoo
ra
ɾa
ra
picadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "picadura"trong tiếng Tây Ban Nha

La picadura
01

vết cắn, vết chích

una pequeña herida o marca en la piel causada por un insecto o un animal que pica 
la picadura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
picaduras
Các ví dụ
Tengo una picadura de mosquito en el brazo que me pica mucho. 

Tôi có một vết đốt muỗi trên cánh tay rất ngứa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng