Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La picadura
01
vết cắn, vết chích
una pequeña herida o marca en la piel causada por un insecto o un animal que pica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
picaduras
Các ví dụ
La picadura de una medusa en el mar puede arder bastante.
Vết đốt của một con sứa ở biển có thể rất rát.



























