la picadura
Pronunciation
/pˌikaðˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "picadura"trong tiếng Tây Ban Nha

La picadura
01

vết cắn, vết chích

una pequeña herida o marca en la piel causada por un insecto o un animal que pica
la picadura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
picaduras
Các ví dụ
La picadura de una medusa en el mar puede arder bastante.
Vết đốt của một con sứa ở biển có thể rất rát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng