el periquito
pe
pe
pe
ri
ɾi
ri
qui
ˈki
ki
to
to
to
exquisitometeoritocochecitochanchito

Định nghĩa và ý nghĩa của "periquito"trong tiếng Tây Ban Nha

El periquito
01

vẹt yến phụng, vẹt

un pájaro pequeño y colorido de la familia de los loros, muy común como mascota 
el periquito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
periquitos
Các ví dụ
Mi periquito azul puede decir su nombre. 

Chú vẹt xanh của tôi có thể nói tên của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng