el doguillo
do
do
do
gui
ˈɣi
ghi
llo
ʎo
lio
cuchillobolsillomartillosencillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "doguillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El doguillo
01

chó pug, chó mặt xệ

raza de perro pequeña, de cara arrugada y hocico chato, conocida por ser afectuosa y juguetona 
el doguillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
doguillos
Các ví dụ
Mi doguillo duerme toda la tarde. 

Con doguillo của tôi ngủ cả buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng