el doguillo
Pronunciation
/doɣˈiʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doguillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El doguillo
01

chó pug, chó mặt xệ

raza de perro pequeña, de cara arrugada y hocico chato, conocida por ser afectuosa y juguetona
el doguillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
doguillos
Các ví dụ
Compramos un doguillo para la familia.
Chúng tôi đã mua một con doguillo cho gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng