el caniche
ca
ka
ka
ni
ˈni
ni
che
ʧe
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "caniche"trong tiếng Tây Ban Nha

El caniche
01

chó poodle, chó xù

raza de perro pequeña o mediana, de pelaje rizado y generalmente muy inteligente 
el caniche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caniches
Các ví dụ
Mi caniche es muy juguetón. 

Con chó xù của tôi rất thích chơi đùa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng