el canino
ca
ka
ka
ni
ˈni
ni
no
no
no
caminocanijocasino

Định nghĩa và ý nghĩa của "canino"trong tiếng Tây Ban Nha

El canino
01

răng nanh, răng chó

diente puntiagudo situado entre los incisivos y los premolares 
el canino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caninos
Các ví dụ
El dentista revisó el canino superior. 

Nha sĩ đã kiểm tra răng nanh trên.

02

chó, chó nhà

animal mamífero de la familia de los perros 
el canino definition and meaning
Các ví dụ
El canino ladraba en el jardín. 

Con chó đang sủa trong vườn.

01

thuộc chó, giống chó

relacionado con los perros o con la familia de los cánidos 
canino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
canino
giống đực số nhiều
caninos
giống cái số ít
canina
giống cái số nhiều
caninas
Các ví dụ
La conducta canina es muy leal. 

Hành vi chó rất trung thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng