Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El canino
01
răng nanh, răng chó
diente puntiagudo situado entre los incisivos y los premolares
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caninos
Các ví dụ
El dentista revisó el canino superior.
Nha sĩ đã kiểm tra răng nanh trên.
02
chó, chó nhà
animal mamífero de la familia de los perros
Các ví dụ
El canino ladraba en el jardín.
Con chó đang sủa trong vườn.
canino
01
thuộc chó, giống chó
relacionado con los perros o con la familia de los cánidos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
canino
giống đực số nhiều
caninos
giống cái số ít
canina
giống cái số nhiều
caninas
Các ví dụ
La conducta canina es muy leal.
Hành vi chó rất trung thành.



























