Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La canica
[gender: feminine]
01
bi, viên bi
bola pequeña y lisa usada para jugar
Các ví dụ
Para ganar, debes sacar más canicas que tu amigo.
Để thắng, bạn phải lấy nhiều bi ve hơn bạn của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bi, viên bi