canela
ca
ka
ka
ne
ˈne
ne
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "canela"trong tiếng Tây Ban Nha

La canela
[gender: feminine]
01

quế, quế

especia que se usa para dar sabor dulce
la canela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La canela tiene un aroma muy fuerte.
Quế có mùi hương rất mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng