único
único
uniko
ooniko

Định nghĩa và ý nghĩa của "único"trong tiếng Tây Ban Nha

01

duy nhất

que es el único en su clase o grupo,  sin otro igual 
único definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
único
giống đực số nhiều
únicos
giống cái số ít
única
giống cái số nhiều
únicas
Các ví dụ
Este es el único camino al pueblo. 

Đây là con đường duy nhất đến làng.

02

độc nhất, duy nhất

que destaca por ser excepcional, diferente o irrepetible 
único definition and meaning
Các ví dụ
Tiene un talento único para la música. 

Anh ấy có tài năng độc đáo cho âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng