el tormento
Pronunciation
/tɔɾmˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tormento"trong tiếng Tây Ban Nha

El tormento
01

sự hành hạ, nỗi đau đớn

un sufrimiento físico o mental muy intenso y prolongado
el tormento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tormentos
Các ví dụ
Para el prisionero, cada día era un nuevo tormento.
Đối với tù nhân, mỗi ngày là một sự hành hạ mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng