torneo
tor
tɔt
tawt
neo
ˈneo
neo

Định nghĩa và ý nghĩa của "torneo"trong tiếng Tây Ban Nha

El torneo
[gender: masculine]
01

giải đấu, cuộc thi

conjunto de partidos o juegos entre varios participantes para determinar un ganador
el torneo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
torneos
Các ví dụ
Hay premios para los mejores en el torneo.
Có giải thưởng cho những người giỏi nhất trong giải đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng