Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El torneo
01
giải đấu, cuộc thi
conjunto de partidos o juegos entre varios participantes para determinar un ganador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
torneos
Các ví dụ
El torneo de fútbol empieza el próximo mes.
Giải đấu bóng đá bắt đầu vào tháng tới.



























