el torneo
tor
toɾ
tor
neo
ˈneo
neo
toreotorno

Định nghĩa và ý nghĩa của "torneo"trong tiếng Tây Ban Nha

El torneo
01

giải đấu, cuộc thi

conjunto de partidos o juegos entre varios participantes para determinar un ganador 
el torneo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
torneos
Các ví dụ
El torneo de fútbol empieza el próximo mes. 

Giải đấu bóng đá bắt đầu vào tháng tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng