el tornado
Pronunciation
/tɔɾnˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tornado"trong tiếng Tây Ban Nha

El tornado
01

lốc xoáy

torbellino de viento muy fuerte que se forma durante tormentas severas
el tornado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tornados
Các ví dụ
Pintaron un mural mostrando un tornado en el valle.
Họ đã vẽ một bức tranh tường cho thấy một cơn lốc xoáy trong thung lũng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng