la columna vertebral
co
ko
ko
lum
ˈlum
loom
na
na
na
ver
βeɾ
ber
teb
teβ
teb
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "columna vertebral"trong tiếng Tây Ban Nha

La columna vertebral
01

cột sống, xương sống

la estructura formada por una serie de huesos llamados vértebras que se extiende desde la cabeza hasta la pelvis 
la columna vertebral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
columnas vertebrales
Các ví dụ
La columna vertebral le da soporte a todo el cuerpo. 

Cột sống hỗ trợ toàn bộ cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng