Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La columna vertebral
01
cột sống, xương sống
la estructura formada por una serie de huesos llamados vértebras que se extiende desde la cabeza hasta la pelvis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
columnas vertebrales
Các ví dụ
La columna vertebral le da soporte a todo el cuerpo.
Cột sống hỗ trợ toàn bộ cơ thể.



























