Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
posponer
01
hoãn lại, trì hoãn
dejar algo para hacerlo en un momento posterior
Các ví dụ
Decidieron posponer la boda hasta el próximo año.
Họ quyết định hoãn đám cưới cho đến năm sau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoãn lại, trì hoãn