posibilitar
Pronunciation
/pˌosiβˌilitˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "posibilitar"trong tiếng Tây Ban Nha

posibilitar
01

cho phép, tạo điều kiện

permitir o facilitar que algo ocurra o se realice
posibilitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
posibilito
ngôi thứ ba số ít
posibilita
hiện tại phân từ
posibilitando
quá khứ đơn
posibilitó
quá khứ phân từ
posibilitado
Các ví dụ
El transporte público posibilita el acceso a zonas lejanas.
Giao thông công cộng tạo điều kiện tiếp cận các khu vực xa xôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng