posponer
Pronunciation
/pˌɔsponˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "posponer"trong tiếng Tây Ban Nha

posponer
01

hoãn lại, trì hoãn

dejar algo para hacerlo en un momento posterior
posponer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pospongo
ngôi thứ ba số ít
pospone
hiện tại phân từ
posponiendo
quá khứ đơn
pospuso
quá khứ phân từ
pospuesto
Các ví dụ
Decidieron posponer la boda hasta el próximo año.
Họ quyết định hoãn đám cưới cho đến năm sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng