el bulldozer
bull
ˈbul
bool
do
do
do
zer
θeɾ
ther
cualquierpretenderpalidecerarremeter

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulldozer"trong tiếng Tây Ban Nha

El bulldozer
01

máy ủi, xe ủi đất

máquina grande con una pala frontal que se usa para mover tierra, escombros o materiales en obras 
el bulldozer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bulldozers
Các ví dụ
El bulldozer niveló el terreno antes de construir la carretera. 

Máy ủi đã san bằng mặt đất trước khi xây dựng con đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng