Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El buitre
01
kền kền, chim ăn xác thối
ave grande que se alimenta de animales muertos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
buitres
Các ví dụ
Los buitres limpian la naturaleza al comer animales muertos.
Kền kền làm sạch thiên nhiên bằng cách ăn xác động vật chết.



























