la buhardilla
bu
bu
boo
har
ar
di
ˈdi
di
lla
ʎa
lia
mascarillazancadillamanzanillasentadilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "buhardilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La buhardilla
01

gác mái, tầng áp mái

un espacio habitable bajo el tejado de una casa 
la buhardilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
buhardillas
Các ví dụ
Guardamos los baúles viejos en la buhardilla. 

Chúng tôi cất giữ những chiếc rương cũ trên gác mái.

02

cửa sổ mái nhà, cửa sổ nhô ra

una ventana vertical que sobresale de un tejado inclinado 
Các ví dụ
La buhardilla ilumina y ventila la habitación del ático. 

Cửa sổ mái chiếu sáng và thông gió cho căn phòng trên gác mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng