Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bujía
01
bugi, nến đánh lửa
una pieza del motor que produce una chispa para encender la mezcla de aire y combustible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bujías
Các ví dụ
El mecánico cambió las bujías del motor.
Thợ máy đã thay bugi của động cơ.
02
bóng đèn, đèn
una fuente de luz que funciona con electricidad
Các ví dụ
La bujía de la lámpara de la sala se fundió.
Bóng đèn của đèn phòng khách đã cháy.



























