el buitre
Pronunciation
/bwˈitɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buitre"trong tiếng Tây Ban Nha

El buitre
[gender: masculine]
01

kền kền, chim ăn xác thối

ave grande que se alimenta de animales muertos
el buitre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
buitres
Các ví dụ
El buitre tiene un pico fuerte y afilado.
Kền kền có một cái mỏ mạnh mẽ và sắc bén.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng