Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
violentar
01
đột nhập, phá cửa
forzar la entrada a un lugar o sobrepasar la resistencia de algo o alguien
Các ví dụ
No debemos violentar la propiedad ajena.
Chúng ta không nên xâm phạm tài sản của người khác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đột nhập, phá cửa