Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
violentar
01
đột nhập, phá cửa
forzar la entrada a un lugar o sobrepasar la resistencia de algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
violento
ngôi thứ ba số ít
violenta
hiện tại phân từ
violentando
quá khứ đơn
violentó
quá khứ phân từ
violentado
Các ví dụ
No debemos violentar la propiedad ajena.
Chúng ta không nên xâm phạm tài sản của người khác.



























