Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La violencia
[gender: feminine]
01
bạo lực, tàn bạo
uso de fuerza física para causar daño o daño a otros
Các ví dụ
La violencia puede causar miedo y sufrimiento.
Bạo lực có thể gây ra sợ hãi và đau khổ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bạo lực, tàn bạo