la violencia
vio
bjo
byo
lenc
ˈlenθ
lenth
ia
ja
ya
secuenciaaudienciasentenciaevidencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "violencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La violencia
01

bạo lực, tàn bạo

uso de fuerza física para causar daño o daño a otros 
la violencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La violencia afecta a muchas comunidades en el mundo. 

Bạo lực ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng