el violinista
vio
bjo
byo
li
li
nis
ˈnis
nis
ta
ta
ta
columnistaanarquistaglobalistaecologista

Định nghĩa và ý nghĩa của "violinista"trong tiếng Tây Ban Nha

El violinista
01

người chơi vĩ cầm

persona que toca el violín 
el violinista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
violinistas
Các ví dụ
Ese violinista toca con mucha pasión. 

Nghệ sĩ vĩ cầm đó chơi với rất nhiều đam mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng