violar
Pronunciation
/bjolˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "violar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vi phạm, xâm phạm

quebrantar o no cumplir una ley, norma, acuerdo o derecho
violar definition and meaning
Các ví dụ
El gobierno violó los derechos humanos de los detenidos.
Chính phủ vi phạm quyền con người của những người bị giam giữ.
02

hiếp dâm, cưỡng hiếp

cometer un acto sexual sin consentimiento
Các ví dụ
Violar es un crimen grave con severas penas.
Hiếp dâm là một tội ác nghiêm trọng với hình phạt nặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng